TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thẩm phán tiếng Đức là gì?

"thẩm phán" trong tiếng Đức là der Richter (danh từ), die Richterin (danh từ).

der Richter Danh từ · giống đực

/ˈʁɪçtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

  • Der Bruder meiner Frau ist Richter. Anh của vợ tôi là thẩm phán.
  • Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.

Xem đầy đủ từ "Richter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Richterin Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Xem đầy đủ từ "Richterin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm phán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm phán tiếng Đức là gì?

"thẩm phán" trong tiếng Đức là der Richter (danh từ), die Richterin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.