Thật ra tiếng Đức là gì?
"thật ra" trong tiếng Đức là wirklich (phó từ), eigentlich (phó từ), tatsächlich (phó từ).
wirklich Phó từ
/ˈvɪʁklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực ra, thật ra, thực sự là.
Xem đầy đủ từ "wirklich": der/die/das, biến cách, cách chia →
eigentlich Phó từ
/ˈaɪ̯ɡəntlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực ra, thật ra, thực sự là.
Xem đầy đủ từ "eigentlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
tatsächlich Phó từ
/taːtˈzɛçlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực ra, thật ra, thực sự là.
Xem đầy đủ từ "tatsächlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
in Wirklichkeit Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực ra, thật ra, thực sự là.
Xem đầy đủ từ "in Wirklichkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật ra tiếng Đức là gì?
"thật ra" trong tiếng Đức là wirklich (phó từ), eigentlich (phó từ), tatsächlich (phó từ).