TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thằng ngu tiếng Đức là gì?

"thằng ngu" trong tiếng Đức là der Idiot (danh từ), der Narr (danh từ).

der Idiot Danh từ · giống đực

/iˈdi̯oːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằng ngốc, thằng ngu.

  • Was bin ich für ein Idiot! Tôi đúng là một thằng ngu!

Xem đầy đủ từ "Idiot": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Narr Danh từ · giống đực

/nar/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằng ngu, kẻ ngốc.

Xem đầy đủ từ "Narr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng ngu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thằng ngu tiếng Đức là gì?

"thằng ngu" trong tiếng Đức là der Idiot (danh từ), der Narr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.