TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thế tiếng Đức là gì?

"thế" trong tiếng Đức là so (phó từ), denn (tiểu từ).

so Phó từ

/zoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như vậy, như thế, thế (so geht das — làm thế này)

  • Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.
  • Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

Xem đầy đủ từ "so": der/die/das, biến cách, cách chia →

denn Tiểu từ

/dɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vậy, thế (trong câu hỏi: was ist denn los? — có chuyện gì vậy?)

  • Wie viele Länder gibt es denn auf der Welt? Có bao nhiêu nước trên thế giới?

Xem đầy đủ từ "denn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thế tiếng Đức là gì?

"thế" trong tiếng Đức là so (phó từ), denn (tiểu từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.