Thể chất tiếng Đức là gì?
"thể chất" trong tiếng Đức là die Verfassung (danh từ), der Körperbau (danh từ), die Statur (danh từ).
die Verfassung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể chất.
Xem đầy đủ từ "Verfassung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Körperbau Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể chất.
Xem đầy đủ từ "Körperbau": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Statur Danh từ · giống cái
/ʃtaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể chất.
die Konstitution Danh từ · giống cái
/kɔnstituˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể chất.
Xem đầy đủ từ "Konstitution": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thể chất tiếng Đức là gì?
"thể chất" trong tiếng Đức là die Verfassung (danh từ), der Körperbau (danh từ), die Statur (danh từ).