TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Statur

danh từ giống cái
/ʃtaˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Staturen · sinh cách: der Statur

die Statur nghĩa là thể chất.

Nghĩa của Statur

Danh từ · giống cái

  1. Thể chất.

Biến cách của Statur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Staturdie Staturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Staturder Staturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Staturden Staturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Staturdie Staturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Statur

Đồng nghĩa

Họ từ của Statur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ build; physique; figure (of the body, particularly the bones and muscles); character; profile; good standing; integrity; stature

Câu hỏi thường gặp

Statur nghĩa là gì?

Statur (danh từ) nghĩa là thể chất.

Statur là der, die hay das?

Statur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Statur); số nhiều: die Staturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.