Thối tiếng Đức là gì?
"thối" trong tiếng Đức là riechen (động từ), stinken (động từ), müffeln (động từ).
riechen Động từ
/ˈʁiːçn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
Xem đầy đủ từ "riechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
stinken Động từ
/ˈʃtɪŋkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
Xem đầy đủ từ "stinken": der/die/das, biến cách, cách chia →
müffeln Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốc mùi thối, bay mùi thối, thối.
Xem đầy đủ từ "müffeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thối tiếng Đức là gì?
"thối" trong tiếng Đức là riechen (động từ), stinken (động từ), müffeln (động từ).