Thống nhất tiếng Đức là gì?
"thống nhất" trong tiếng Đức là einig (tính từ), vereinigen (động từ), die Vereinigung (danh từ).
einig Tính từ
/ˈaɪ̯nɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống nhất, nhất trí (sich einig sein — đồng ý với nhau)
vereinigen Động từ
/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống nhất, hợp nhất.
Xem đầy đủ từ "vereinigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Vereinigung Danh từ · giống cái
/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống nhất.
Xem đầy đủ từ "Vereinigung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thống nhất tiếng Đức là gì?
"thống nhất" trong tiếng Đức là einig (tính từ), vereinigen (động từ), die Vereinigung (danh từ).