TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thống nhất tiếng Đức là gì?

"thống nhất" trong tiếng Đức là einig (tính từ), vereinigen (động từ), die Vereinigung (danh từ).

einig Tính từ

/ˈaɪ̯nɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống nhất, nhất trí (sich einig sein — đồng ý với nhau)

Xem đầy đủ từ "einig": der/die/das, biến cách, cách chia →

vereinigen Động từ

/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống nhất, hợp nhất.

Xem đầy đủ từ "vereinigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Vereinigung Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈʔaɪ̯nɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thống nhất.

Xem đầy đủ từ "Vereinigung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thống nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thống nhất tiếng Đức là gì?

"thống nhất" trong tiếng Đức là einig (tính từ), vereinigen (động từ), die Vereinigung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.