TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thổi tiếng Đức là gì?

"thổi" trong tiếng Đức là blasen (động từ), wehen (động từ), pusten (động từ).

blasen Động từ

/ˈblaːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi, phù, phù phù.

  • Der Wind bläst gen Osten. Gió đang thổi về hướng đông.

Xem đầy đủ từ "blasen": der/die/das, biến cách, cách chia →

wehen Động từ

/ˈveːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi, phù, phù phù.

Xem đầy đủ từ "wehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

pusten Động từ

/ˈpuːstən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi, phù, phù phù.

Xem đầy đủ từ "pusten": der/die/das, biến cách, cách chia →

wegpusten Động từ

/ˈvɛkpuːstən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thở, thổi.

Xem đầy đủ từ "wegpusten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thổi tiếng Đức là gì?

"thổi" trong tiếng Đức là blasen (động từ), wehen (động từ), pusten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.