TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thời hạn tiếng Đức là gì?

"thời hạn" trong tiếng Đức là der Termin (danh từ), die Frist (danh từ), die Deadline (danh từ).

der Termin Danh từ · giống đực

/tɛʁˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.

Xem đầy đủ từ "Termin": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Frist Danh từ · giống cái

/fʁɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.

Xem đầy đủ từ "Frist": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Deadline Danh từ · giống cái

/ˈdɛtˌlaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.

Xem đầy đủ từ "Deadline": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Stichtag Danh từ · giống đực

/ˈʃtɪçˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.

Xem đầy đủ từ "Stichtag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời hạn tiếng Đức là gì?

"thời hạn" trong tiếng Đức là der Termin (danh từ), die Frist (danh từ), die Deadline (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.