Thời hạn tiếng Đức là gì?
"thời hạn" trong tiếng Đức là der Termin (danh từ), die Frist (danh từ), die Deadline (danh từ).
der Termin Danh từ · giống đực
/tɛʁˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.
die Frist Danh từ · giống cái
/fʁɪst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.
die Deadline Danh từ · giống cái
/ˈdɛtˌlaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.
Xem đầy đủ từ "Deadline": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Stichtag Danh từ · giống đực
/ˈʃtɪçˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạn chót, hạn, thời hạn.
Xem đầy đủ từ "Stichtag": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thời hạn tiếng Đức là gì?
"thời hạn" trong tiếng Đức là der Termin (danh từ), die Frist (danh từ), die Deadline (danh từ).