Thở tiếng Đức là gì?
"thở" trong tiếng Đức là atmen (động từ).
atmen Động từ
/ˈaːtmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thở, hô hấp.
- Atme aus. Thở ra nào.
- Atmet normal. Thở bình thường thôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thở tiếng Đức là gì?
"thở" trong tiếng Đức là atmen (động từ).