Thứ tiếng Đức là gì?
"thứ" trong tiếng Đức là die Sache (danh từ), das Ding (danh từ), der Gegenstand (danh từ).
die Sache Danh từ · giống cái
/ˈzaxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật, điều, thứ.
das Ding Danh từ · giống trung
/dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật, điều, thứ.
- Ich muss ein paar Dinge erklären. Tôi cần giải thích một vài thứ.
- Hier gibt es viele Dinge zu besichtigen. Có nhiều thứ để xem và ghé thăm ở đây.
der Gegenstand Danh từ · giống đực
[ˈɡeːɡŋ̩ʃtant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật, điều, thứ.
Xem đầy đủ từ "Gegenstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tiếng Đức là gì?
"thứ" trong tiếng Đức là die Sache (danh từ), das Ding (danh từ), der Gegenstand (danh từ).