Thứ bậc tiếng Đức là gì?
"thứ bậc" trong tiếng Đức là die Schicht (danh từ), die Rangordnung (danh từ), die Hierarchie (danh từ).
die Schicht Danh từ · giống cái
/ʃɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng, bậc, thứ bậc.
Xem đầy đủ từ "Schicht": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Rangordnung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ bậc, hệ thống thứ bậc.
Xem đầy đủ từ "Rangordnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Hierarchie Danh từ · giống cái
/hiʁaʁˈçiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn ti, thứ bậc, hệ thống thứ bậc, tôn ti trật tự.
Xem đầy đủ từ "Hierarchie": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Sitzreihe Danh từ · giống cái
/ˈzɪt͡sˌʁaɪ̯ə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng, bậc, thứ bậc.
Xem đầy đủ từ "Sitzreihe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thứ bậc tiếng Đức là gì?
"thứ bậc" trong tiếng Đức là die Schicht (danh từ), die Rangordnung (danh từ), die Hierarchie (danh từ).