TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thực tiếng Đức là gì?

"thực" trong tiếng Đức là wirklich (tính từ), echt (tính từ), wahr (tính từ).

wirklich Tính từ

/ˈvɪʁklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, thiệt, thực.

  • Glauben Sie wirklich, dass Tom unverheiratet ist? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không?
  • Glaubt ihr wirklich, dass Tom unverheiratet ist? Bạn có thực sự nghĩ là Tom chưa kết hôn không?

Xem đầy đủ từ "wirklich": der/die/das, biến cách, cách chia →

echt Tính từ

/ɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiệt, thực.

  • Sie ist echt süß. Cô ấy thực sự dễ thương.
  • Sie ist ein echt heißer Feger. Cô ấy thực sự là một cô gái xinh đẹp.

Xem đầy đủ từ "echt": der/die/das, biến cách, cách chia →

wahr Tính từ

/vaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiệt, thực.

  • Die wahre Freude ist die Freude am anderen. Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.
  • Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "wahr": der/die/das, biến cách, cách chia →

real Tính từ

/ʁeˈal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, thiệt, thực.

  • Die Realität ist nicht real. Thực tiễn không có thật.

Xem đầy đủ từ "real": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực tiếng Đức là gì?

"thực" trong tiếng Đức là wirklich (tính từ), echt (tính từ), wahr (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.