Tha thứ tiếng Đức là gì?
"tha thứ" trong tiếng Đức là verzeihen (động từ), vergeben (động từ).
verzeihen Động từ
/fɛɐ̯ˈtsaɪ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ, tha.
- Ich werde dir nicht verzeihen, wenn du dich nicht ehrlich entschuldigst. Tôi sẽ không tha thứ cho bạn trừ khi bạn thành thật xin lỗi.
Xem đầy đủ từ "verzeihen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vergeben Động từ
/fərˈɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ.
- Vergebt Tom! Tha thứ cho Tom.
- Vergib Tom! Tha thứ cho Tom.
Xem đầy đủ từ "vergeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tha thứ tiếng Đức là gì?
"tha thứ" trong tiếng Đức là verzeihen (động từ), vergeben (động từ).