Thay vì tiếng Đức là gì?
"thay vì" trong tiếng Đức là statt (giới từ), anstatt (giới từ), stattdessen (phó từ).
statt Giới từ
/ʃtat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay vì.
- Statt an Land zu gehen, blieben wir auf dem Schiff. Thay vì lên bờ, chúng tôi đã ở lại trên tàu.
- Tom süßt seinen Tee mit Honig statt mit Zucker. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường
anstatt Giới từ
/ʔan.ʼʃtat/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay vì.
- Anstatt aufzuhören, wurde der Regen stärker. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.
Xem đầy đủ từ "anstatt": der/die/das, biến cách, cách chia →
stattdessen Phó từ
/ʃtatˈdɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay vì.
Xem đầy đủ từ "stattdessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anstelle Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay vì.
Xem đầy đủ từ "anstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thay vì tiếng Đức là gì?
"thay vì" trong tiếng Đức là statt (giới từ), anstatt (giới từ), stattdessen (phó từ).