TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thay vì tiếng Đức là gì?

"thay vì" trong tiếng Đức là statt (giới từ), anstatt (giới từ), stattdessen (phó từ).

statt Giới từ

/ʃtat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay vì.

  • Statt an Land zu gehen, blieben wir auf dem Schiff. Thay vì lên bờ, chúng tôi đã ở lại trên tàu.
  • Tom süßt seinen Tee mit Honig statt mit Zucker. Tom cho mật ong vào trà của anh ấy thay vì đường

Xem đầy đủ từ "statt": der/die/das, biến cách, cách chia →

anstatt Giới từ

/ʔan.ʼʃtat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay vì.

  • Anstatt aufzuhören, wurde der Regen stärker. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn.

Xem đầy đủ từ "anstatt": der/die/das, biến cách, cách chia →

stattdessen Phó từ

/ʃtatˈdɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay vì.

Xem đầy đủ từ "stattdessen": der/die/das, biến cách, cách chia →

anstelle Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay vì.

Xem đầy đủ từ "anstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thay vì tiếng Đức là gì?

"thay vì" trong tiếng Đức là statt (giới từ), anstatt (giới từ), stattdessen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.