Theo dõi tiếng Đức là gì?
"theo dõi" trong tiếng Đức là aufpassen (động từ), im Auge behalten (động từ).
aufpassen Động từ
[ˈaʊ̯fpasən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo dõi, dõi theo.
Xem đầy đủ từ "aufpassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
im Auge behalten Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo dõi, dõi theo.
Xem đầy đủ từ "im Auge behalten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo dõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Theo dõi tiếng Đức là gì?
"theo dõi" trong tiếng Đức là aufpassen (động từ), im Auge behalten (động từ).