Thiếu tiếng Đức là gì?
"thiếu" trong tiếng Đức là fehlen (động từ), mangeln (động từ), entbehren (động từ).
fehlen Động từ
/ˈfeːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
- Es fehlt ein Messer. Thiếu một con dao.
- In den Entwicklungsländern fehlt es an guten Technikern. Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.
mangeln Động từ
/ˈmaŋəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
- Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
Xem đầy đủ từ "mangeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
entbehren Động từ
/ɛntˈbeːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiếu.
Xem đầy đủ từ "entbehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu tiếng Đức là gì?
"thiếu" trong tiếng Đức là fehlen (động từ), mangeln (động từ), entbehren (động từ).