TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiếu tiếng Đức là gì?

"thiếu" trong tiếng Đức là fehlen (động từ), mangeln (động từ), entbehren (động từ).

fehlen Động từ

/ˈfeːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu.

  • Es fehlt ein Messer. Thiếu một con dao.
  • In den Entwicklungsländern fehlt es an guten Technikern. Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.

Xem đầy đủ từ "fehlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

mangeln Động từ

/ˈmaŋəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu.

  • Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

Xem đầy đủ từ "mangeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

entbehren Động từ

/ɛntˈbeːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu.

Xem đầy đủ từ "entbehren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiếu tiếng Đức là gì?

"thiếu" trong tiếng Đức là fehlen (động từ), mangeln (động từ), entbehren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.