Thuốc tiếng Đức là gì?
"thuốc" trong tiếng Đức là das Medikament (danh từ), die Medizin (danh từ), die Arznei (danh từ).
das Medikament Danh từ · giống trung
[medikaˈmɛnt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc.
- Welche Nebenwirkungen hat dieses Medikament? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
- Dieses Medikament hat keine Nebenwirkungen. Thuốc này không có tác dụng phụ.
Xem đầy đủ từ "Medikament": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Medizin Danh từ · giống cái
/(ˌ)me.di.ˈtsiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc.
- Diese Medizin hat keine Nebenwirkungen. Thuốc này không có tác dụng phụ.
- Es fällt mir schwer, Medizin in Pulverform zu nehmen. Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột.
Xem đầy đủ từ "Medizin": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Arznei Danh từ · giống cái
/aʁt͡sˈnaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc tiếng Đức là gì?
"thuốc" trong tiếng Đức là das Medikament (danh từ), die Medizin (danh từ), die Arznei (danh từ).