TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuốc lá tiếng Đức là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Đức là die Zigarette (danh từ), die Kippe (danh từ), der Tabak (danh từ).

die Zigarette Danh từ · giống cái

/ˌtsi(ː).ɡaˈʁɛ.tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc lá.

  • Mein Vater raucht eine Schachtel Zigaretten am Tag. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "Zigarette": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kippe Danh từ · giống cái

/ˈkɪpə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điếu thuốc lá, thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "Kippe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Tabak Danh từ · giống đực

/ˈtabak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc lá.

  • Tom kaut Tabak. Tom nhai thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "Tabak": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc lá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc lá tiếng Đức là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Đức là die Zigarette (danh từ), die Kippe (danh từ), der Tabak (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.