TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiêu chuẩn tiếng Đức là gì?

"tiêu chuẩn" trong tiếng Đức là der Standard (danh từ), das Maß (danh từ).

der Standard Danh từ · giống đực

/ˈʃtandart/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình độ, tiêu chuẩn.

Xem đầy đủ từ "Standard": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Maß Danh từ · giống trung

/maːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu chuẩn, thước đo.

Xem đầy đủ từ "Maß": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu chuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn tiếng Đức là gì?

"tiêu chuẩn" trong tiếng Đức là der Standard (danh từ), das Maß (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.