TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiêu thụ tiếng Đức là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Đức là verbrauchen (động từ).

verbrauchen Động từ

/fɐˈbʁaʊ̯χən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, tiêu thụ.

Xem đầy đủ từ "verbrauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu thụ tiếng Đức là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Đức là verbrauchen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.