Tiêu thụ tiếng Đức là gì?
"tiêu thụ" trong tiếng Đức là verbrauchen (động từ).
verbrauchen Động từ
/fɐˈbʁaʊ̯χən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dùng, tiêu thụ.
Xem đầy đủ từ "verbrauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu thụ tiếng Đức là gì?
"tiêu thụ" trong tiếng Đức là verbrauchen (động từ).