Tránh tiếng Đức là gì?
"tránh" trong tiếng Đức là vermeiden (động từ), meiden (động từ), ausweichen (động từ).
vermeiden Động từ
/fɛɐ̯ˈmaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, tránh khỏi.
- Tom versucht, Flugzeugreisen zu vermeiden. Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không.
- Wir vermeiden es, über Politik zu reden. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị.
Xem đầy đủ từ "vermeiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
meiden Động từ
/ˈmaɪ̯dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, tránh xa, né.
ausweichen Động từ
[ˈaʊ̯sˌvaɪ̯çn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tránh, né.
Xem đầy đủ từ "ausweichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tránh tiếng Đức là gì?
"tránh" trong tiếng Đức là vermeiden (động từ), meiden (động từ), ausweichen (động từ).