TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trường tiếng Đức là gì?

"trường" trong tiếng Đức là die Schule (danh từ), die Universität (danh từ), die Hochschule (danh từ).

die Schule Danh từ · giống cái

/ˈʃuːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường, trường học.

  • Ich bin zu Fuß zur Schule gegangen. Tôi đi bộ đến trường.
  • Wir fahren mit dem Bus zur Schule. Chúng tôi đi xe buýt đến trường.

Xem đầy đủ từ "Schule": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Universität Danh từ · giống cái

/ˌuni.vɛʁ.ziˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường.

  • Wie weit ist es zu dieser Universität? Đến trường đại học này bao xa?

Xem đầy đủ từ "Universität": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Hochschule Danh từ · giống cái

/ˈhoːxˌʃuːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường.

Xem đầy đủ từ "Hochschule": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trường tiếng Đức là gì?

"trường" trong tiếng Đức là die Schule (danh từ), die Universität (danh từ), die Hochschule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.