TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trạng thái tiếng Đức là gì?

"trạng thái" trong tiếng Đức là der Stand (danh từ), der Zustand (danh từ), der Status (danh từ).

der Stand Danh từ · giống đực

/ʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái.

Xem đầy đủ từ "Stand": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Zustand Danh từ · giống đực

/ˈt͡suːˌʃtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái.

Xem đầy đủ từ "Zustand": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Status Danh từ · giống đực

/ˈʃtaːtʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng thái.

Xem đầy đủ từ "Status": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạng thái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trạng thái tiếng Đức là gì?

"trạng thái" trong tiếng Đức là der Stand (danh từ), der Zustand (danh từ), der Status (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.