TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trả tiếng Đức là gì?

"trả" trong tiếng Đức là zahlen (động từ), bezahlen (động từ), zurückgeben (động từ).

zahlen Động từ

/ˈtsaːln̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, thanh toán.

  • Ich zahlte ihm fünf Dollar. Tôi đã trả cho anh ấy 5 Đô-la.
  • Sie brauchen nichts zu zahlen. Họ không phải trả bất cứ thứ gì.

Xem đầy đủ từ "zahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bezahlen Động từ

/bəˈtsaːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, thanh toán.

  • Ich werde Sie bezahlen. Tôi sẽ trả tiền cho bạn.
  • Ich werde dich bezahlen. Tôi sẽ trả tiền cho bạn.

Xem đầy đủ từ "bezahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zurückgeben Động từ

/tsuˈʁʏkˌɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, trả lại.

Xem đầy đủ từ "zurückgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

zurückzahlen Động từ

[t͡suˈʁʏkˌt͡saːlən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả.

Xem đầy đủ từ "zurückzahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trả tiếng Đức là gì?

"trả" trong tiếng Đức là zahlen (động từ), bezahlen (động từ), zurückgeben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.