Trả lời tiếng Đức là gì?
"trả lời" trong tiếng Đức là antworten (động từ), die Antwort (danh từ), beantworten (động từ).
antworten Động từ
/ˈantvɔʁtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lời.
- Warum haben Sie nicht geantwortet? Tại sao bạn đã không trả lời?
- Warum hast du nicht geantwortet? Tại sao bạn đã không trả lời?
Xem đầy đủ từ "antworten": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Antwort Danh từ · giống cái
/ˈantvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.
- Sie wartet auf eine Antwort. Cô ấy đang chờ câu trả lời.
- Habt ihr eine Antwort bekommen? Người ta trả lời chưa?
Xem đầy đủ từ "Antwort": der/die/das, biến cách, cách chia →
beantworten Động từ
/bəˈʔantˌvɔɐ̯tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lời (câu hỏi, thư)
- Ich konnte nicht alle Fragen beantworten. Tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi.
- Würdet ihr ein paar Fragen beantworten? Bạn có thể trả lời vài câu hỏi được không?
Xem đầy đủ từ "beantworten": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Entgegnung Danh từ · giống cái
/ɛntˈɡeːɡnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lời.
Xem đầy đủ từ "Entgegnung": der/die/das, biến cách, cách chia →
erwidern Động từ
/ɛrˈviːdərn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lời, hồi đáp, hồi âm.
Xem đầy đủ từ "erwidern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trả lời tiếng Đức là gì?
"trả lời" trong tiếng Đức là antworten (động từ), die Antwort (danh từ), beantworten (động từ).