TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trọng tâm tiếng Đức là gì?

"trọng tâm" trong tiếng Đức là der Schwerpunkt (danh từ).

der Schwerpunkt Danh từ · giống đực

/ˈʃveːrˌpʊŋ(k)t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng tâm.

Xem đầy đủ từ "Schwerpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọng tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trọng tâm tiếng Đức là gì?

"trọng tâm" trong tiếng Đức là der Schwerpunkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.