Trống tiếng Đức là gì?
"trống" trong tiếng Đức là leer (tính từ), männlich (tính từ), die Trommel (danh từ).
leer Tính từ
/leːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
- Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống
männlich Tính từ
/ˈmɛnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, nam, trống, đực.
Xem đầy đủ từ "männlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Trommel Danh từ · giống cái
/ˈtʁɔml̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống.
Xem đầy đủ từ "Trommel": der/die/das, biến cách, cách chia →
inhaltslos Tính từ
/ˈɪnhalt͡sˌloːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
Xem đầy đủ từ "inhaltslos": der/die/das, biến cách, cách chia →
vakant Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trống, rỗng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trống tiếng Đức là gì?
"trống" trong tiếng Đức là leer (tính từ), männlich (tính từ), die Trommel (danh từ).