TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trống tiếng Đức là gì?

"trống" trong tiếng Đức là leer (tính từ), männlich (tính từ), die Trommel (danh từ).

leer Tính từ

/leːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

  • Der Parkplatz ist leer. Bãi đỗ xe còn trống

Xem đầy đủ từ "leer": der/die/das, biến cách, cách chia →

männlich Tính từ

/ˈmɛnlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trai, nam, trống, đực.

Xem đầy đủ từ "männlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Trommel Danh từ · giống cái

/ˈtʁɔml̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống.

Xem đầy đủ từ "Trommel": der/die/das, biến cách, cách chia →

inhaltslos Tính từ

/ˈɪnhalt͡sˌloːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

Xem đầy đủ từ "inhaltslos": der/die/das, biến cách, cách chia →

vakant Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trống, rỗng.

Xem đầy đủ từ "vakant": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trống tiếng Đức là gì?

"trống" trong tiếng Đức là leer (tính từ), männlich (tính từ), die Trommel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.