Trực giác tiếng Đức là gì?
"trực giác" trong tiếng Đức là das Gespür (danh từ), die Eingebung (danh từ), die Intuition (danh từ).
das Gespür Danh từ · giống trung
/ɡəˈʃpyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trực giác.
die Eingebung Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯nˌɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trực giác.
Xem đầy đủ từ "Eingebung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Intuition Danh từ · giống cái
/ʔɪntuiˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trực giác.
Xem đầy đủ từ "Intuition": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anschauung Danh từ · giống cái
/ˈanˌʃaʊ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trực giác.
Xem đầy đủ từ "Anschauung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trực giác tiếng Đức là gì?
"trực giác" trong tiếng Đức là das Gespür (danh từ), die Eingebung (danh từ), die Intuition (danh từ).