Trung quốc tiếng Đức là gì?
"trung quốc" trong tiếng Đức là chinesisch (tính từ), der Chinese (danh từ), China (danh từ riêng).
chinesisch Tính từ
/çi.ˈneː.zɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) Trung Quốc.
- Nur wenige Schüler kriegen die volle Punktzahl im Fach „Chinesische Klassiker“. Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.
- Ich mag chinesisches Essen. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
Xem đầy đủ từ "chinesisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Chinese Danh từ · giống đực
/çiˈneːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Trung Quốc, người Hoa.
- Er ist kein Chinese. Anh ấy không phải người Trung Quốc.
Xem đầy đủ từ "Chinese": der/die/das, biến cách, cách chia →
China Danh từ riêng
/ˈçiːna/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung quốc, trung hoa, tàu.
- Chile ist nicht China. Chile không phải là Trung Quốc.
- Die Firma hat vor, nach China zu expandieren. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung quốc tiếng Đức là gì?
"trung quốc" trong tiếng Đức là chinesisch (tính từ), der Chinese (danh từ), China (danh từ riêng).