TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Truyền thống tiếng Đức là gì?

"truyền thống" trong tiếng Đức là die Tradition (danh từ), traditionell (tính từ), herkömmlich (tính từ).

die Tradition Danh từ · giống cái

/tʁadiˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Xem đầy đủ từ "Tradition": der/die/das, biến cách, cách chia →

traditionell Tính từ

[tʁaditsi̯oˈnɛl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thống, theo truyền thống.

Xem đầy đủ từ "traditionell": der/die/das, biến cách, cách chia →

herkömmlich Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền thống, theo truyền thống.

Xem đầy đủ từ "herkömmlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Überlieferung Danh từ · giống cái

/ˌybəʁˈliːfəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Xem đầy đủ từ "Überlieferung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Truyền thống tiếng Đức là gì?

"truyền thống" trong tiếng Đức là die Tradition (danh từ), traditionell (tính từ), herkömmlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.