Truyền thống tiếng Đức là gì?
"truyền thống" trong tiếng Đức là die Tradition (danh từ), traditionell (tính từ), herkömmlich (tính từ).
die Tradition Danh từ · giống cái
/tʁadiˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.
Xem đầy đủ từ "Tradition": der/die/das, biến cách, cách chia →
traditionell Tính từ
[tʁaditsi̯oˈnɛl] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thống, theo truyền thống.
Xem đầy đủ từ "traditionell": der/die/das, biến cách, cách chia →
herkömmlich Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thống, theo truyền thống.
Xem đầy đủ từ "herkömmlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Überlieferung Danh từ · giống cái
/ˌybəʁˈliːfəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.
Xem đầy đủ từ "Überlieferung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Truyền thống tiếng Đức là gì?
"truyền thống" trong tiếng Đức là die Tradition (danh từ), traditionell (tính từ), herkömmlich (tính từ).