TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tuổi tiếng Đức là gì?

"tuổi" trong tiếng Đức là das Alter (danh từ), die Volljährigkeit (danh từ).

das Alter Danh từ · giống trung

/ˈaltər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi.

  • Sie haben das gleiche Alter. Họ cùng tuổi.
  • Ich spare Geld fürs Alter. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già.

Xem đầy đủ từ "Alter": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Volljährigkeit Danh từ · giống cái

/ˈfɔljɛːʁɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuổi, độ tuổi.

Xem đầy đủ từ "Volljährigkeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuổi tiếng Đức là gì?

"tuổi" trong tiếng Đức là das Alter (danh từ), die Volljährigkeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.