Vàng tiếng Đức là gì?
"vàng" trong tiếng Đức là das Gold (danh từ), gelb (tính từ), golden (tính từ).
das Gold Danh từ · giống trung
/ɡɔlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng (kim loại)
- Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
- Schweigen ist Gold. Im lặng là vàng.
gelb Tính từ
/ɡɛlp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng, màu vàng.
- Ich mag Gelb. Tôi thích màu vàng.
- Als die Ampel auf Gelb war, hielten wir an. Đèn giao thông màu vàng, nên chúng tôi dừng lại.
golden Tính từ
/ˈɡɔl.dən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng.
- Bitte verrate Elisabeth nicht, dass ich ihr zum Geburtstag eine goldene Kette gekauft habe. Xin đừng tiết lộ với Elizabeth là tôi đã mua cho cô ấy sợi dây chuyền vàng tặng sinh nhật của cô ấy nhé.
- Die Welt folgt einer goldenen Regel: Wer das Gold hat, bestimmt die Regeln. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
goldfarben Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng, vàng kim loại.
Xem đầy đủ từ "goldfarben": der/die/das, biến cách, cách chia →
goldfarbig Tính từ
/ˈɡɔlt.ˌfaʁ.bɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng, vàng kim loại.
Xem đầy đủ từ "goldfarbig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vàng tiếng Đức là gì?
"vàng" trong tiếng Đức là das Gold (danh từ), gelb (tính từ), golden (tính từ).