TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vâng tiếng Đức là gì?

"vâng" trong tiếng Đức là ja (thán từ), okay (thán từ), jawohl (thán từ).

ja Thán từ

[jäː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng.

Xem đầy đủ từ "ja": der/die/das, biến cách, cách chia →

okay Thán từ

/oˈkeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Xem đầy đủ từ "okay": der/die/das, biến cách, cách chia →

jawohl Thán từ

/jaːˈvoːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng!, đúng vậy!, rõ!

Xem đầy đủ từ "jawohl": der/die/das, biến cách, cách chia →

jo Thán từ

/jɔː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ờ, ừ, vâng, dạ, phải.

Xem đầy đủ từ "jo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vâng tiếng Đức là gì?

"vâng" trong tiếng Đức là ja (thán từ), okay (thán từ), jawohl (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.