Vâng tiếng Đức là gì?
"vâng" trong tiếng Đức là ja (thán từ), okay (thán từ), jawohl (thán từ).
ja Thán từ
[jäː] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng.
okay Thán từ
/oˈkeː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.
jawohl Thán từ
/jaːˈvoːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng!, đúng vậy!, rõ!
jo Thán từ
/jɔː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ờ, ừ, vâng, dạ, phải.
Câu hỏi thường gặp
Vâng tiếng Đức là gì?
"vâng" trong tiếng Đức là ja (thán từ), okay (thán từ), jawohl (thán từ).