Vâng lời tiếng Đức là gì?
"vâng lời" trong tiếng Đức là befolgen (động từ), gehorsam (tính từ), folgsam (tính từ).
befolgen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời.
Xem đầy đủ từ "befolgen": der/die/das, biến cách, cách chia →
gehorsam Tính từ
/ɡəˈhoːɐ̯ˌzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời, tuân lời.
Xem đầy đủ từ "gehorsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
folgsam Tính từ
/ˈfɔlkzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng lời, tuân lời.
Xem đầy đủ từ "folgsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vâng lời tiếng Đức là gì?
"vâng lời" trong tiếng Đức là befolgen (động từ), gehorsam (tính từ), folgsam (tính từ).