TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vâng lời tiếng Đức là gì?

"vâng lời" trong tiếng Đức là befolgen (động từ), gehorsam (tính từ), folgsam (tính từ).

befolgen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời.

Xem đầy đủ từ "befolgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

gehorsam Tính từ

/ɡəˈhoːɐ̯ˌzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời, tuân lời.

Xem đầy đủ từ "gehorsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

folgsam Tính từ

/ˈfɔlkzaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời, tuân lời.

Xem đầy đủ từ "folgsam": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vâng lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vâng lời tiếng Đức là gì?

"vâng lời" trong tiếng Đức là befolgen (động từ), gehorsam (tính từ), folgsam (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.