TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vũ trụ tiếng Đức là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Đức là das All (danh từ), das Weltall (danh từ), das Universum (danh từ).

das All Danh từ · giống trung

/al/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "All": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Weltall Danh từ · giống trung

[ˈvɛltʔal] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "Weltall": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Universum Danh từ · giống trung

/uniˈvɛʁzʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

  • Was ist der Ursprung des Universums? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
  • Aber das Universum ist unendlich. Nhưng vũ trụ là vô hạn.

Xem đầy đủ từ "Universum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vũ trụ tiếng Đức là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Đức là das All (danh từ), das Weltall (danh từ), das Universum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.