Vũ trụ tiếng Đức là gì?
"vũ trụ" trong tiếng Đức là das All (danh từ), das Weltall (danh từ), das Universum (danh từ).
das All Danh từ · giống trung
/al/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
das Weltall Danh từ · giống trung
[ˈvɛltʔal] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
Xem đầy đủ từ "Weltall": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Universum Danh từ · giống trung
/uniˈvɛʁzʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
- Was ist der Ursprung des Universums? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
- Aber das Universum ist unendlich. Nhưng vũ trụ là vô hạn.
Xem đầy đủ từ "Universum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trụ tiếng Đức là gì?
"vũ trụ" trong tiếng Đức là das All (danh từ), das Weltall (danh từ), das Universum (danh từ).