TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vải tiếng Đức là gì?

"vải" trong tiếng Đức là der Stoff (danh từ), das Tuch (danh từ), das Gewebe (danh từ).

der Stoff Danh từ · giống đực

/ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

Xem đầy đủ từ "Stoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Tuch Danh từ · giống trung

/tuːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

  • Ich habe viele Tücher gekauft. Tôi đã mua nhiều loại vải.

Xem đầy đủ từ "Tuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gewebe Danh từ · giống trung

/ɡəˈveːbə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "Gewebe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Litschi Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "Litschi": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Đức là gì?

"vải" trong tiếng Đức là der Stoff (danh từ), das Tuch (danh từ), das Gewebe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.