Vẽ tiếng Đức là gì?
"vẽ" trong tiếng Đức là zeichnen (ngoại động từ), malen (động từ), abzeichnen (động từ).
zeichnen Ngoại động từ
/ˈt͡saɪ̯çnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ.
- Er zeichnet ein Bild. Ông ấy đang vẽ một bức tranh.
- Maria zeichnete ein Haus und einen Baum. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây.
Xem đầy đủ từ "zeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
malen Động từ
/ˈmaːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.
- Tom malt. Tom vẽ.
- Sie malt gerne Bilder. Cô ta thích vẽ tranh.
abzeichnen Động từ
/ˈʔapˌtsaɪ̯çnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.
Xem đầy đủ từ "abzeichnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẽ tiếng Đức là gì?
"vẽ" trong tiếng Đức là zeichnen (ngoại động từ), malen (động từ), abzeichnen (động từ).