TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vừa tiếng Đức là gì?

"vừa" trong tiếng Đức là gerade (phó từ), eben (phó từ), passen (động từ).

gerade Phó từ

/ɡəˈraːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, vừa mới.

Xem đầy đủ từ "gerade": der/die/das, biến cách, cách chia →

eben Phó từ

/eːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, vừa mới.

  • Was hast du eben gesagt? Bạn vừa nói gì?
  • Tom hat sich eben bei uns gemeldet. Tom vừa liên hệ với chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "eben": der/die/das, biến cách, cách chia →

passen Động từ

/ˈpasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, thích hợp.

Xem đầy đủ từ "passen": der/die/das, biến cách, cách chia →

soeben Phó từ

/zoːˈʔeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, vừa mới.

Xem đầy đủ từ "soeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vừa tiếng Đức là gì?

"vừa" trong tiếng Đức là gerade (phó từ), eben (phó từ), passen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.