Vừa tiếng Đức là gì?
"vừa" trong tiếng Đức là gerade (phó từ), eben (phó từ), passen (động từ).
gerade Phó từ
/ɡəˈraːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa, vừa mới.
eben Phó từ
/eːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa, vừa mới.
- Was hast du eben gesagt? Bạn vừa nói gì?
- Tom hat sich eben bei uns gemeldet. Tom vừa liên hệ với chúng tôi.
passen Động từ
/ˈpasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa, thích hợp.
soeben Phó từ
/zoːˈʔeːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa, vừa mới.
Câu hỏi thường gặp
Vừa tiếng Đức là gì?
"vừa" trong tiếng Đức là gerade (phó từ), eben (phó từ), passen (động từ).