TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vừa mới tiếng Đức là gì?

"vừa mới" trong tiếng Đức là gerade (phó từ), eben (phó từ), soeben (phó từ).

gerade Phó từ

/ɡəˈraːdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, vừa mới.

Xem đầy đủ từ "gerade": der/die/das, biến cách, cách chia →

eben Phó từ

/eːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, vừa mới.

Xem đầy đủ từ "eben": der/die/das, biến cách, cách chia →

soeben Phó từ

/zoːˈʔeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa, vừa mới.

Xem đầy đủ từ "soeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa mới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vừa mới tiếng Đức là gì?

"vừa mới" trong tiếng Đức là gerade (phó từ), eben (phó từ), soeben (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.