Vực tiếng Đức là gì?
"vực" trong tiếng Đức là der Bereich (danh từ), die Klamm (danh từ), die Schlucht (danh từ).
der Bereich Danh từ · giống đực
/bəˈʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh giới, vực.
Xem đầy đủ từ "Bereich": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Klamm Danh từ · giống cái
/klam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vực, hẻm núi.
die Schlucht Danh từ · giống cái
/ʃlʊχt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẻm núi, vực.
Xem đầy đủ từ "Schlucht": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Domäne Danh từ · giống cái
/doˈmeːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãnh giới, vực.
Câu hỏi thường gặp
Vực tiếng Đức là gì?
"vực" trong tiếng Đức là der Bereich (danh từ), die Klamm (danh từ), die Schlucht (danh từ).