Việt nam tiếng Đức là gì?
"việt nam" trong tiếng Đức là Vietnam (danh từ riêng), vietnamesisch (tính từ).
Vietnam Danh từ riêng
/vi̯ɛtˈnam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việt nam.
- Die Ho-Chi-Minh-Stadt ist die größte Stadt Vietnams. Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.
- Die Hauptstadt von Vietnam ist Hanoi. Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.
Xem đầy đủ từ "Vietnam": der/die/das, biến cách, cách chia →
vietnamesisch Tính từ
/ˌvi̯ɛtnaˈmeːzɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Việt, việt nam.
- Dreißig vietnamesische Kinder schwimmen jeden Tag, um ihre Schule zu erreichen. Ba mươi đứa trẻ Việt Nam bơi hằng ngày đến trường.
- Ich habe viele vietnamesische Lehrbücher. Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam.
Xem đầy đủ từ "vietnamesisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "việt nam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Việt nam tiếng Đức là gì?
"việt nam" trong tiếng Đức là Vietnam (danh từ riêng), vietnamesisch (tính từ).