Vui lòng tiếng Đức là gì?
"vui lòng" trong tiếng Đức là glücklich (tính từ), bitte (phó từ), froh (tính từ).
glücklich Tính từ
/ˈɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.
Xem đầy đủ từ "glücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →
bitte Phó từ
/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, vui lòng.
- Schreiben Sie Ihren Namen bitte in Großbuchstaben. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa.
- Würden Sie mir bitte Ihren Pass zeigen? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
froh Tính từ
/fʁoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui, vui mừng, vui lòng.
heilfroh Tính từ
/ˈhaɪ̯lˈfʁoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui mừng, vui lòng, vui.
Xem đầy đủ từ "heilfroh": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vui lòng tiếng Đức là gì?
"vui lòng" trong tiếng Đức là glücklich (tính từ), bitte (phó từ), froh (tính từ).