Xà bông tiếng Đức là gì?
"xà bông" trong tiếng Đức là die Seife (danh từ), das Waschpulver (danh từ).
die Seife Danh từ · giống cái
/ˈzaɪ̯fə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xà phòng, xà bông.
das Waschpulver Danh từ · giống trung
[ˈvaʃˌpʊlvɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bột giặt, xà bông.
Xem đầy đủ từ "Waschpulver": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xà bông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xà bông tiếng Đức là gì?
"xà bông" trong tiếng Đức là die Seife (danh từ), das Waschpulver (danh từ).