Xâm chiếm tiếng Đức là gì?
"xâm chiếm" trong tiếng Đức là einmarschieren (động từ).
einmarschieren Động từ
/ˈʔaɪ̯nmaʁˌʃiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm lược, xâm chiếm, xâm lăng.
Xem đầy đủ từ "einmarschieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm chiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâm chiếm tiếng Đức là gì?
"xâm chiếm" trong tiếng Đức là einmarschieren (động từ).