TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xã hội tiếng Đức là gì?

"xã hội" trong tiếng Đức là die Gesellschaft (danh từ), sozial (tính từ).

die Gesellschaft Danh từ · giống cái

/ɡəˈzɛlʃaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

  • In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
  • Menschen bilden eine Gesellschaft. Con người tạo thành xã hội.

Xem đầy đủ từ "Gesellschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

sozial Tính từ

/zoˈtsi̯aːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

Xem đầy đủ từ "sozial": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xã hội tiếng Đức là gì?

"xã hội" trong tiếng Đức là die Gesellschaft (danh từ), sozial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.