Xã hội tiếng Đức là gì?
"xã hội" trong tiếng Đức là die Gesellschaft (danh từ), sozial (tính từ).
die Gesellschaft Danh từ · giống cái
/ɡəˈzɛlʃaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Menschen bilden eine Gesellschaft. Con người tạo thành xã hội.
Xem đầy đủ từ "Gesellschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
sozial Tính từ
/zoˈtsi̯aːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xã hội tiếng Đức là gì?
"xã hội" trong tiếng Đức là die Gesellschaft (danh từ), sozial (tính từ).