Xí nghiệp tiếng Đức là gì?
"xí nghiệp" trong tiếng Đức là das Unternehmen (danh từ), die Firma (danh từ), der Betrieb (danh từ).
das Unternehmen Danh từ · giống trung
/ˌʊntɐˈneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xí nghiệp.
Xem đầy đủ từ "Unternehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Firma Danh từ · giống cái
/fɪrma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công ty, xí nghiệp.
- Er arbeitete Tag und Nacht im Interesse seiner Firma. Anh ấy làm việc ngày đêm vì lợi ích của xí nghiệp mình.
der Betrieb Danh từ · giống đực
/bəˈtʁiːp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xí nghiệp, công ty, cơ sở.
Xem đầy đủ từ "Betrieb": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xí nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xí nghiệp tiếng Đức là gì?
"xí nghiệp" trong tiếng Đức là das Unternehmen (danh từ), die Firma (danh từ), der Betrieb (danh từ).