Xin lỗi tiếng Đức là gì?
"xin lỗi" trong tiếng Đức là Entschuldigung (thán từ), Verzeihung (thán từ), sorry (thán từ).
Entschuldigung Thán từ
/ɛntˈʃʊldiɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi.
- Ich bin der Meinung, dass er seine Lehrerin um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy.
- Ich bin der Meinung, dass er seinen Lehrer um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy.
Xem đầy đủ từ "Entschuldigung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Verzeihung Thán từ
/fɛɐ̯ˈtsaɪ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi!, xin thứ lỗi!
Xem đầy đủ từ "Verzeihung": der/die/das, biến cách, cách chia →
sorry Thán từ
/ˈzɔʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi! (khẩu ngữ)
es tut mir leid Cụm từ
/ˌʔɛs ˈtuːt ˌmiːɐ ˈlaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi.
Xem đầy đủ từ "es tut mir leid": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin lỗi tiếng Đức là gì?
"xin lỗi" trong tiếng Đức là Entschuldigung (thán từ), Verzeihung (thán từ), sorry (thán từ).