Xuất hiện tiếng Đức là gì?
"xuất hiện" trong tiếng Đức là erscheinen (động từ), auftauchen (động từ), der Auftritt (danh từ).
erscheinen Động từ
/ɛɐ̯ˈʃaɪ̯nən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất hiện.
Xem đầy đủ từ "erscheinen": der/die/das, biến cách, cách chia →
auftauchen Động từ
[ˈʔaʊ̯ftaʊ̯χn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất hiện.
Xem đầy đủ từ "auftauchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Auftritt Danh từ · giống đực
/ˈaʊftʁɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất hiện.
Xem đầy đủ từ "Auftritt": der/die/das, biến cách, cách chia →
entstehen Động từ
/ʔɛntˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thành, xuất hiện, phát sinh.
Xem đầy đủ từ "entstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xuất hiện tiếng Đức là gì?
"xuất hiện" trong tiếng Đức là erscheinen (động từ), auftauchen (động từ), der Auftritt (danh từ).